CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/9
Bính
Dần
Dần
2
1/10
Đinh
Mão
Mão
3
2/10
Mậu
Thìn
Thìn
4
3/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
4/10
Canh
Ngọ
Ngọ
6
5/10
Tân
Mùi
Mùi
7
6/10
Nhâm
Thân
Thân
8
7/10
Quý
Dậu
Dậu
9
8/10
Giáp
Tuất
Tuất
10
9/10
Ất
Hợi
Hợi
11
10/10
Bính
Tý
Tý
12
11/10
Đinh
Sửu
Sửu
13
12/10
Mậu
Dần
Dần
14
13/10
Kỷ
Mão
Mão
15
14/10
Canh
Thìn
Thìn
16
15/10
Tân
Tỵ
Tỵ
17
16/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
17/10
Quý
Mùi
Mùi
19
18/10
Giáp
Thân
Thân
20
19/10
Ất
Dậu
Dậu
21
20/10
Bính
Tuất
Tuất
22
21/10
Đinh
Hợi
Hợi
23
22/10
Mậu
Tý
Tý
24
23/10
Kỷ
Sửu
Sửu
25
24/10
Canh
Dần
Dần
26
25/10
Tân
Mão
Mão
27
26/10
Nhâm
Thìn
Thìn
28
27/10
Quý
Tỵ
Tỵ
29
28/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
29/10
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1394
Tháng 01/1394Tháng 02/1394Tháng 03/1394Tháng 04/1394Tháng 05/1394Tháng 06/1394Tháng 07/1394Tháng 08/1394Tháng 09/1394Tháng 10/1394Tháng 11/1394Tháng 12/1394
