CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Mậu
Tý
Tý
2
15/4
Kỷ
Sửu
Sửu
3
16/4
Canh
Dần
Dần
4
17/4
Tân
Mão
Mão
5
18/4
Nhâm
Thìn
Thìn
6
19/4
Quý
Tỵ
Tỵ
7
20/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
21/4
Ất
Mùi
Mùi
9
22/4
Bính
Thân
Thân
10
23/4
Đinh
Dậu
Dậu
11
24/4
Mậu
Tuất
Tuất
12
25/4
Kỷ
Hợi
Hợi
13
26/4
Canh
Tý
Tý
14
27/4
Tân
Sửu
Sửu
15
28/4
Nhâm
Dần
Dần
16
29/4
Quý
Mão
Mão
17
30/4
Giáp
Thìn
Thìn
18
1/5
Ất
Tỵ
Tỵ
19
2/5
Bính
Ngọ
Ngọ
20
3/5
Đinh
Mùi
Mùi
21
4/5
Mậu
Thân
Thân
22
5/5
Kỷ
Dậu
Dậu
23
6/5
Canh
Tuất
Tuất
24
7/5
Tân
Hợi
Hợi
25
8/5
Nhâm
Tý
Tý
26
9/5
Quý
Sửu
Sửu
27
10/5
Giáp
Dần
Dần
28
11/5
Ất
Mão
Mão
29
12/5
Bính
Thìn
Thìn
30
13/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1393
Tháng 01/1393Tháng 02/1393Tháng 03/1393Tháng 04/1393Tháng 05/1393Tháng 06/1393Tháng 07/1393Tháng 08/1393Tháng 09/1393Tháng 10/1393Tháng 11/1393Tháng 12/1393
