CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/11
Bính
Tuất
Tuất
2
10/11
Đinh
Hợi
Hợi
3
11/11
Mậu
Tý
Tý
4
12/11
Kỷ
Sửu
Sửu
5
13/11
Canh
Dần
Dần
6
14/11
Tân
Mão
Mão
7
15/11
Nhâm
Thìn
Thìn
8
16/11
Quý
Tỵ
Tỵ
9
17/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
18/11
Ất
Mùi
Mùi
11
19/11
Bính
Thân
Thân
12
20/11
Đinh
Dậu
Dậu
13
21/11
Mậu
Tuất
Tuất
14
22/11
Kỷ
Hợi
Hợi
15
23/11
Canh
Tý
Tý
16
24/11
Tân
Sửu
Sửu
17
25/11
Nhâm
Dần
Dần
18
26/11
Quý
Mão
Mão
19
27/11
Giáp
Thìn
Thìn
20
28/11
Ất
Tỵ
Tỵ
21
29/11
Bính
Ngọ
Ngọ
22
1/12
Đinh
Mùi
Mùi
23
2/12
Mậu
Thân
Thân
24
3/12
Kỷ
Dậu
Dậu
25
4/12
Canh
Tuất
Tuất
26
5/12
Tân
Hợi
Hợi
27
6/12
Nhâm
Tý
Tý
28
7/12
Quý
Sửu
Sửu
29
8/12
Giáp
Dần
Dần
30
9/12
Ất
Mão
Mão
31
10/12
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1392
Tháng 01/1392Tháng 02/1392Tháng 03/1392Tháng 04/1392Tháng 05/1392Tháng 06/1392Tháng 07/1392Tháng 08/1392Tháng 09/1392Tháng 10/1392Tháng 11/1392Tháng 12/1392
