CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/5
Nhâm
Thìn
Thìn
2
20/5
Quý
Tỵ
Tỵ
3
21/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
22/5
Ất
Mùi
Mùi
5
23/5
Bính
Thân
Thân
6
24/5
Đinh
Dậu
Dậu
7
25/5
Mậu
Tuất
Tuất
8
26/5
Kỷ
Hợi
Hợi
9
27/5
Canh
Tý
Tý
10
28/5
Tân
Sửu
Sửu
11
29/5
Nhâm
Dần
Dần
12
1/6
Quý
Mão
Mão
13
2/6
Giáp
Thìn
Thìn
14
3/6
Ất
Tỵ
Tỵ
15
4/6
Bính
Ngọ
Ngọ
16
5/6
Đinh
Mùi
Mùi
17
6/6
Mậu
Thân
Thân
18
7/6
Kỷ
Dậu
Dậu
19
8/6
Canh
Tuất
Tuất
20
9/6
Tân
Hợi
Hợi
21
10/6
Nhâm
Tý
Tý
22
11/6
Quý
Sửu
Sửu
23
12/6
Giáp
Dần
Dần
24
13/6
Ất
Mão
Mão
25
14/6
Bính
Thìn
Thìn
26
15/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
16/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
17/6
Kỷ
Mùi
Mùi
29
18/6
Canh
Thân
Thân
30
19/6
Tân
Dậu
Dậu
31
20/6
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1388
Tháng 01/1388Tháng 02/1388Tháng 03/1388Tháng 04/1388Tháng 05/1388Tháng 06/1388Tháng 07/1388Tháng 08/1388Tháng 09/1388Tháng 10/1388Tháng 11/1388Tháng 12/1388
