CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/12
Ất
Dậu
Dậu
2
30/12
Bính
Tuất
Tuất
3
1/1
Đinh
Hợi
Hợi
4
2/1
Mậu
Tý
Tý
5
3/1
Kỷ
Sửu
Sửu
6
4/1
Canh
Dần
Dần
7
5/1
Tân
Mão
Mão
8
6/1
Nhâm
Thìn
Thìn
9
7/1
Quý
Tỵ
Tỵ
10
8/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
9/1
Ất
Mùi
Mùi
12
10/1
Bính
Thân
Thân
13
11/1
Đinh
Dậu
Dậu
14
12/1
Mậu
Tuất
Tuất
15
13/1
Kỷ
Hợi
Hợi
16
14/1
Canh
Tý
Tý
17
15/1
Tân
Sửu
Sửu
18
16/1
Nhâm
Dần
Dần
19
17/1
Quý
Mão
Mão
20
18/1
Giáp
Thìn
Thìn
21
19/1
Ất
Tỵ
Tỵ
22
20/1
Bính
Ngọ
Ngọ
23
21/1
Đinh
Mùi
Mùi
24
22/1
Mậu
Thân
Thân
25
23/1
Kỷ
Dậu
Dậu
26
24/1
Canh
Tuất
Tuất
27
25/1
Tân
Hợi
Hợi
28
26/1
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1381
Tháng 01/1381Tháng 02/1381Tháng 03/1381Tháng 04/1381Tháng 05/1381Tháng 06/1381Tháng 07/1381Tháng 08/1381Tháng 09/1381Tháng 10/1381Tháng 11/1381Tháng 12/1381
