CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
19/4
Quý
Mùi
Mùi
3
20/4
Giáp
Thân
Thân
4
21/4
Ất
Dậu
Dậu
5
22/4
Bính
Tuất
Tuất
6
23/4
Đinh
Hợi
Hợi
7
24/4
Mậu
Tý
Tý
8
25/4
Kỷ
Sửu
Sửu
9
26/4
Canh
Dần
Dần
10
27/4
Tân
Mão
Mão
11
28/4
Nhâm
Thìn
Thìn
12
29/4
Quý
Tỵ
Tỵ
13
1/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
2/5
Ất
Mùi
Mùi
15
3/5
Bính
Thân
Thân
16
4/5
Đinh
Dậu
Dậu
17
5/5
Mậu
Tuất
Tuất
18
6/5
Kỷ
Hợi
Hợi
19
7/5
Canh
Tý
Tý
20
8/5
Tân
Sửu
Sửu
21
9/5
Nhâm
Dần
Dần
22
10/5
Quý
Mão
Mão
23
11/5
Giáp
Thìn
Thìn
24
12/5
Ất
Tỵ
Tỵ
25
13/5
Bính
Ngọ
Ngọ
26
14/5
Đinh
Mùi
Mùi
27
15/5
Mậu
Thân
Thân
28
16/5
Kỷ
Dậu
Dậu
29
17/5
Canh
Tuất
Tuất
30
18/5
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1369
Tháng 01/1369Tháng 02/1369Tháng 03/1369Tháng 04/1369Tháng 05/1369Tháng 06/1369Tháng 07/1369Tháng 08/1369Tháng 09/1369Tháng 10/1369Tháng 11/1369Tháng 12/1369
