CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/9
Bính
Tuất
Tuất
2
17/9
Đinh
Hợi
Hợi
3
18/9
Mậu
Tý
Tý
4
19/9
Kỷ
Sửu
Sửu
5
20/9
Canh
Dần
Dần
6
21/9
Tân
Mão
Mão
7
22/9
Nhâm
Thìn
Thìn
8
23/9
Quý
Tỵ
Tỵ
9
24/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
25/9
Ất
Mùi
Mùi
11
26/9
Bính
Thân
Thân
12
27/9
Đinh
Dậu
Dậu
13
28/9
Mậu
Tuất
Tuất
14
29/9
Kỷ
Hợi
Hợi
15
30/9
Canh
Tý
Tý
16
1/10
Tân
Sửu
Sửu
17
2/10
Nhâm
Dần
Dần
18
3/10
Quý
Mão
Mão
19
4/10
Giáp
Thìn
Thìn
20
5/10
Ất
Tỵ
Tỵ
21
6/10
Bính
Ngọ
Ngọ
22
7/10
Đinh
Mùi
Mùi
23
8/10
Mậu
Thân
Thân
24
9/10
Kỷ
Dậu
Dậu
25
10/10
Canh
Tuất
Tuất
26
11/10
Tân
Hợi
Hợi
27
12/10
Nhâm
Tý
Tý
28
13/10
Quý
Sửu
Sửu
29
14/10
Giáp
Dần
Dần
30
15/10
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1352
Tháng 01/1352Tháng 02/1352Tháng 03/1352Tháng 04/1352Tháng 05/1352Tháng 06/1352Tháng 07/1352Tháng 08/1352Tháng 09/1352Tháng 10/1352Tháng 11/1352Tháng 12/1352
