CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Bính
Tý
Tý
2
28/3
Đinh
Sửu
Sửu
3
29/3
Mậu
Dần
Dần
4
1/4
Kỷ
Mão
Mão
5
2/4
Canh
Thìn
Thìn
6
3/4
Tân
Tỵ
Tỵ
7
4/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
5/4
Quý
Mùi
Mùi
9
6/4
Giáp
Thân
Thân
10
7/4
Ất
Dậu
Dậu
11
8/4
Bính
Tuất
Tuất
12
9/4
Đinh
Hợi
Hợi
13
10/4
Mậu
Tý
Tý
14
11/4
Kỷ
Sửu
Sửu
15
12/4
Canh
Dần
Dần
16
13/4
Tân
Mão
Mão
17
14/4
Nhâm
Thìn
Thìn
18
15/4
Quý
Tỵ
Tỵ
19
16/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
17/4
Ất
Mùi
Mùi
21
18/4
Bính
Thân
Thân
22
19/4
Đinh
Dậu
Dậu
23
20/4
Mậu
Tuất
Tuất
24
21/4
Kỷ
Hợi
Hợi
25
22/4
Canh
Tý
Tý
26
23/4
Tân
Sửu
Sửu
27
24/4
Nhâm
Dần
Dần
28
25/4
Quý
Mão
Mão
29
26/4
Giáp
Thìn
Thìn
30
27/4
Ất
Tỵ
Tỵ
31
28/4
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1351
Tháng 01/1351Tháng 02/1351Tháng 03/1351Tháng 04/1351Tháng 05/1351Tháng 06/1351Tháng 07/1351Tháng 08/1351Tháng 09/1351Tháng 10/1351Tháng 11/1351Tháng 12/1351
