CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/6
Quý
Tỵ
Tỵ
2
29/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
30/6
Ất
Mùi
Mùi
4
1/7
Bính
Thân
Thân
5
2/7
Đinh
Dậu
Dậu
6
3/7
Mậu
Tuất
Tuất
7
4/7
Kỷ
Hợi
Hợi
8
5/7
Canh
Tý
Tý
9
6/7
Tân
Sửu
Sửu
10
7/7
Nhâm
Dần
Dần
11
8/7
Quý
Mão
Mão
12
9/7
Giáp
Thìn
Thìn
13
10/7
Ất
Tỵ
Tỵ
14
11/7
Bính
Ngọ
Ngọ
15
12/7
Đinh
Mùi
Mùi
16
13/7
Mậu
Thân
Thân
17
14/7
Kỷ
Dậu
Dậu
18
15/7
Canh
Tuất
Tuất
19
16/7
Tân
Hợi
Hợi
20
17/7
Nhâm
Tý
Tý
21
18/7
Quý
Sửu
Sửu
22
19/7
Giáp
Dần
Dần
23
20/7
Ất
Mão
Mão
24
21/7
Bính
Thìn
Thìn
25
22/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
23/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
24/7
Kỷ
Mùi
Mùi
28
25/7
Canh
Thân
Thân
29
26/7
Tân
Dậu
Dậu
30
27/7
Nhâm
Tuất
Tuất
31
28/7
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1348
Tháng 01/1348Tháng 02/1348Tháng 03/1348Tháng 04/1348Tháng 05/1348Tháng 06/1348Tháng 07/1348Tháng 08/1348Tháng 09/1348Tháng 10/1348Tháng 11/1348Tháng 12/1348
