CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/3
Tân
Dậu
Dậu
2
26/3
Nhâm
Tuất
Tuất
3
27/3
Quý
Hợi
Hợi
4
28/3
Giáp
Tý
Tý
5
29/3
Ất
Sửu
Sửu
6
30/3
Bính
Dần
Dần
7
1/4
Đinh
Mão
Mão
8
2/4
Mậu
Thìn
Thìn
9
3/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
4/4
Canh
Ngọ
Ngọ
11
5/4
Tân
Mùi
Mùi
12
6/4
Nhâm
Thân
Thân
13
7/4
Quý
Dậu
Dậu
14
8/4
Giáp
Tuất
Tuất
15
9/4
Ất
Hợi
Hợi
16
10/4
Bính
Tý
Tý
17
11/4
Đinh
Sửu
Sửu
18
12/4
Mậu
Dần
Dần
19
13/4
Kỷ
Mão
Mão
20
14/4
Canh
Thìn
Thìn
21
15/4
Tân
Tỵ
Tỵ
22
16/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
17/4
Quý
Mùi
Mùi
24
18/4
Giáp
Thân
Thân
25
19/4
Ất
Dậu
Dậu
26
20/4
Bính
Tuất
Tuất
27
21/4
Đinh
Hợi
Hợi
28
22/4
Mậu
Tý
Tý
29
23/4
Kỷ
Sửu
Sửu
30
24/4
Canh
Dần
Dần
31
25/4
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1348
Tháng 01/1348Tháng 02/1348Tháng 03/1348Tháng 04/1348Tháng 05/1348Tháng 06/1348Tháng 07/1348Tháng 08/1348Tháng 09/1348Tháng 10/1348Tháng 11/1348Tháng 12/1348
