CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Ất
Sửu
Sửu
2
29/12
Bính
Dần
Dần
3
30/12
Đinh
Mão
Mão
4
1/1
Mậu
Thìn
Thìn
5
2/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
3/1
Canh
Ngọ
Ngọ
7
4/1
Tân
Mùi
Mùi
8
5/1
Nhâm
Thân
Thân
9
6/1
Quý
Dậu
Dậu
10
7/1
Giáp
Tuất
Tuất
11
8/1
Ất
Hợi
Hợi
12
9/1
Bính
Tý
Tý
13
10/1
Đinh
Sửu
Sửu
14
11/1
Mậu
Dần
Dần
15
12/1
Kỷ
Mão
Mão
16
13/1
Canh
Thìn
Thìn
17
14/1
Tân
Tỵ
Tỵ
18
15/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
16/1
Quý
Mùi
Mùi
20
17/1
Giáp
Thân
Thân
21
18/1
Ất
Dậu
Dậu
22
19/1
Bính
Tuất
Tuất
23
20/1
Đinh
Hợi
Hợi
24
21/1
Mậu
Tý
Tý
25
22/1
Kỷ
Sửu
Sửu
26
23/1
Canh
Dần
Dần
27
24/1
Tân
Mão
Mão
28
25/1
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1343
Tháng 01/1343Tháng 02/1343Tháng 03/1343Tháng 04/1343Tháng 05/1343Tháng 06/1343Tháng 07/1343Tháng 08/1343Tháng 09/1343Tháng 10/1343Tháng 11/1343Tháng 12/1343
