CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
27/11
Ất
Mùi
Mùi
3
28/11
Bính
Thân
Thân
4
29/11
Đinh
Dậu
Dậu
5
1/12
Mậu
Tuất
Tuất
6
2/12
Kỷ
Hợi
Hợi
7
3/12
Canh
Tý
Tý
8
4/12
Tân
Sửu
Sửu
9
5/12
Nhâm
Dần
Dần
10
6/12
Quý
Mão
Mão
11
7/12
Giáp
Thìn
Thìn
12
8/12
Ất
Tỵ
Tỵ
13
9/12
Bính
Ngọ
Ngọ
14
10/12
Đinh
Mùi
Mùi
15
11/12
Mậu
Thân
Thân
16
12/12
Kỷ
Dậu
Dậu
17
13/12
Canh
Tuất
Tuất
18
14/12
Tân
Hợi
Hợi
19
15/12
Nhâm
Tý
Tý
20
16/12
Quý
Sửu
Sửu
21
17/12
Giáp
Dần
Dần
22
18/12
Ất
Mão
Mão
23
19/12
Bính
Thìn
Thìn
24
20/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
21/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
22/12
Kỷ
Mùi
Mùi
27
23/12
Canh
Thân
Thân
28
24/12
Tân
Dậu
Dậu
29
25/12
Nhâm
Tuất
Tuất
30
26/12
Quý
Hợi
Hợi
31
27/12
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1343
Tháng 01/1343Tháng 02/1343Tháng 03/1343Tháng 04/1343Tháng 05/1343Tháng 06/1343Tháng 07/1343Tháng 08/1343Tháng 09/1343Tháng 10/1343Tháng 11/1343Tháng 12/1343
