CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Tân
Mão
Mão
2
11/1
Nhâm
Thìn
Thìn
3
12/1
Quý
Tỵ
Tỵ
4
13/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
14/1
Ất
Mùi
Mùi
6
15/1
Bính
Thân
Thân
7
16/1
Đinh
Dậu
Dậu
8
17/1
Mậu
Tuất
Tuất
9
18/1
Kỷ
Hợi
Hợi
10
19/1
Canh
Tý
Tý
11
20/1
Tân
Sửu
Sửu
12
21/1
Nhâm
Dần
Dần
13
22/1
Quý
Mão
Mão
14
23/1
Giáp
Thìn
Thìn
15
24/1
Ất
Tỵ
Tỵ
16
25/1
Bính
Ngọ
Ngọ
17
26/1
Đinh
Mùi
Mùi
18
27/1
Mậu
Thân
Thân
19
28/1
Kỷ
Dậu
Dậu
20
29/1
Canh
Tuất
Tuất
21
30/1
Tân
Hợi
Hợi
22
1/2
Nhâm
Tý
Tý
23
2/2
Quý
Sửu
Sửu
24
3/2
Giáp
Dần
Dần
25
4/2
Ất
Mão
Mão
26
5/2
Bính
Thìn
Thìn
27
6/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
7/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1325
Tháng 01/1325Tháng 02/1325Tháng 03/1325Tháng 04/1325Tháng 05/1325Tháng 06/1325Tháng 07/1325Tháng 08/1325Tháng 09/1325Tháng 10/1325Tháng 11/1325Tháng 12/1325
