CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/12
Canh
Thân
Thân
2
9/12
Tân
Dậu
Dậu
3
10/12
Nhâm
Tuất
Tuất
4
11/12
Quý
Hợi
Hợi
5
12/12
Giáp
Tý
Tý
6
13/12
Ất
Sửu
Sửu
7
14/12
Bính
Dần
Dần
8
15/12
Đinh
Mão
Mão
9
16/12
Mậu
Thìn
Thìn
10
17/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
18/12
Canh
Ngọ
Ngọ
12
19/12
Tân
Mùi
Mùi
13
20/12
Nhâm
Thân
Thân
14
21/12
Quý
Dậu
Dậu
15
22/12
Giáp
Tuất
Tuất
16
23/12
Ất
Hợi
Hợi
17
24/12
Bính
Tý
Tý
18
25/12
Đinh
Sửu
Sửu
19
26/12
Mậu
Dần
Dần
20
27/12
Kỷ
Mão
Mão
21
28/12
Canh
Thìn
Thìn
22
29/12
Tân
Tỵ
Tỵ
23
1/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
2/1
Quý
Mùi
Mùi
25
3/1
Giáp
Thân
Thân
26
4/1
Ất
Dậu
Dậu
27
5/1
Bính
Tuất
Tuất
28
6/1
Đinh
Hợi
Hợi
29
7/1
Mậu
Tý
Tý
30
8/1
Kỷ
Sửu
Sửu
31
9/1
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1325
Tháng 01/1325Tháng 02/1325Tháng 03/1325Tháng 04/1325Tháng 05/1325Tháng 06/1325Tháng 07/1325Tháng 08/1325Tháng 09/1325Tháng 10/1325Tháng 11/1325Tháng 12/1325
