CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/7
Canh
Thân
Thân
2
8/7
Tân
Dậu
Dậu
3
9/7
Nhâm
Tuất
Tuất
4
10/7
Quý
Hợi
Hợi
5
11/7
Giáp
Tý
Tý
6
12/7
Ất
Sửu
Sửu
7
13/7
Bính
Dần
Dần
8
14/7
Đinh
Mão
Mão
9
15/7
Mậu
Thìn
Thìn
10
16/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
17/7
Canh
Ngọ
Ngọ
12
18/7
Tân
Mùi
Mùi
13
19/7
Nhâm
Thân
Thân
14
20/7
Quý
Dậu
Dậu
15
21/7
Giáp
Tuất
Tuất
16
22/7
Ất
Hợi
Hợi
17
23/7
Bính
Tý
Tý
18
24/7
Đinh
Sửu
Sửu
19
25/7
Mậu
Dần
Dần
20
26/7
Kỷ
Mão
Mão
21
27/7
Canh
Thìn
Thìn
22
28/7
Tân
Tỵ
Tỵ
23
29/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
1/8
Quý
Mùi
Mùi
25
2/8
Giáp
Thân
Thân
26
3/8
Ất
Dậu
Dậu
27
4/8
Bính
Tuất
Tuất
28
5/8
Đinh
Hợi
Hợi
29
6/8
Mậu
Tý
Tý
30
7/8
Kỷ
Sửu
Sửu
31
8/8
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1319
Tháng 01/1319Tháng 02/1319Tháng 03/1319Tháng 04/1319Tháng 05/1319Tháng 06/1319Tháng 07/1319Tháng 08/1319Tháng 09/1319Tháng 10/1319Tháng 11/1319Tháng 12/1319
