CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/2
Đinh
Hợi
Hợi
2
2/2
Mậu
Tý
Tý
3
3/2
Kỷ
Sửu
Sửu
4
4/2
Canh
Dần
Dần
5
5/2
Tân
Mão
Mão
6
6/2
Nhâm
Thìn
Thìn
7
7/2
Quý
Tỵ
Tỵ
8
8/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
9/2
Ất
Mùi
Mùi
10
10/2
Bính
Thân
Thân
11
11/2
Đinh
Dậu
Dậu
12
12/2
Mậu
Tuất
Tuất
13
13/2
Kỷ
Hợi
Hợi
14
14/2
Canh
Tý
Tý
15
15/2
Tân
Sửu
Sửu
16
16/2
Nhâm
Dần
Dần
17
17/2
Quý
Mão
Mão
18
18/2
Giáp
Thìn
Thìn
19
19/2
Ất
Tỵ
Tỵ
20
20/2
Bính
Ngọ
Ngọ
21
21/2
Đinh
Mùi
Mùi
22
22/2
Mậu
Thân
Thân
23
23/2
Kỷ
Dậu
Dậu
24
24/2
Canh
Tuất
Tuất
25
25/2
Tân
Hợi
Hợi
26
26/2
Nhâm
Tý
Tý
27
27/2
Quý
Sửu
Sửu
28
28/2
Giáp
Dần
Dần
29
29/2
Ất
Mão
Mão
30
1/3
Bính
Thìn
Thìn
31
2/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1319
Tháng 01/1319Tháng 02/1319Tháng 03/1319Tháng 04/1319Tháng 05/1319Tháng 06/1319Tháng 07/1319Tháng 08/1319Tháng 09/1319Tháng 10/1319Tháng 11/1319Tháng 12/1319
