CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/7
Bính
Tuất
Tuất
2
29/7
Đinh
Hợi
Hợi
3
30/7
Mậu
Tý
Tý
4
1/8
Kỷ
Sửu
Sửu
5
2/8
Canh
Dần
Dần
6
3/8
Tân
Mão
Mão
7
4/8
Nhâm
Thìn
Thìn
8
5/8
Quý
Tỵ
Tỵ
9
6/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
7/8
Ất
Mùi
Mùi
11
8/8
Bính
Thân
Thân
12
9/8
Đinh
Dậu
Dậu
13
10/8
Mậu
Tuất
Tuất
14
11/8
Kỷ
Hợi
Hợi
15
12/8
Canh
Tý
Tý
16
13/8
Tân
Sửu
Sửu
17
14/8
Nhâm
Dần
Dần
18
15/8
Quý
Mão
Mão
19
16/8
Giáp
Thìn
Thìn
20
17/8
Ất
Tỵ
Tỵ
21
18/8
Bính
Ngọ
Ngọ
22
19/8
Đinh
Mùi
Mùi
23
20/8
Mậu
Thân
Thân
24
21/8
Kỷ
Dậu
Dậu
25
22/8
Canh
Tuất
Tuất
26
23/8
Tân
Hợi
Hợi
27
24/8
Nhâm
Tý
Tý
28
25/8
Quý
Sửu
Sửu
29
26/8
Giáp
Dần
Dần
30
27/8
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1318
Tháng 01/1318Tháng 02/1318Tháng 03/1318Tháng 04/1318Tháng 05/1318Tháng 06/1318Tháng 07/1318Tháng 08/1318Tháng 09/1318Tháng 10/1318Tháng 11/1318Tháng 12/1318
