CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Giáp
Dần
Dần
2
23/12
Ất
Mão
Mão
3
24/12
Bính
Thìn
Thìn
4
25/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
26/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
27/12
Kỷ
Mùi
Mùi
7
28/12
Canh
Thân
Thân
8
29/12
Tân
Dậu
Dậu
9
30/12
Nhâm
Tuất
Tuất
10
1/1
Quý
Hợi
Hợi
11
2/1
Giáp
Tý
Tý
12
3/1
Ất
Sửu
Sửu
13
4/1
Bính
Dần
Dần
14
5/1
Đinh
Mão
Mão
15
6/1
Mậu
Thìn
Thìn
16
7/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
8/1
Canh
Ngọ
Ngọ
18
9/1
Tân
Mùi
Mùi
19
10/1
Nhâm
Thân
Thân
20
11/1
Quý
Dậu
Dậu
21
12/1
Giáp
Tuất
Tuất
22
13/1
Ất
Hợi
Hợi
23
14/1
Bính
Tý
Tý
24
15/1
Đinh
Sửu
Sửu
25
16/1
Mậu
Dần
Dần
26
17/1
Kỷ
Mão
Mão
27
18/1
Canh
Thìn
Thìn
28
19/1
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1318
Tháng 01/1318Tháng 02/1318Tháng 03/1318Tháng 04/1318Tháng 05/1318Tháng 06/1318Tháng 07/1318Tháng 08/1318Tháng 09/1318Tháng 10/1318Tháng 11/1318Tháng 12/1318
