CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/8
Tân
Hợi
Hợi
2
19/8
Nhâm
Tý
Tý
3
20/8
Quý
Sửu
Sửu
4
21/8
Giáp
Dần
Dần
5
22/8
Ất
Mão
Mão
6
23/8
Bính
Thìn
Thìn
7
24/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
25/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
26/8
Kỷ
Mùi
Mùi
10
27/8
Canh
Thân
Thân
11
28/8
Tân
Dậu
Dậu
12
29/8
Nhâm
Tuất
Tuất
13
30/8
Quý
Hợi
Hợi
14
1/9
Giáp
Tý
Tý
15
2/9
Ất
Sửu
Sửu
16
3/9
Bính
Dần
Dần
17
4/9
Đinh
Mão
Mão
18
5/9
Mậu
Thìn
Thìn
19
6/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
7/9
Canh
Ngọ
Ngọ
21
8/9
Tân
Mùi
Mùi
22
9/9
Nhâm
Thân
Thân
23
10/9
Quý
Dậu
Dậu
24
11/9
Giáp
Tuất
Tuất
25
12/9
Ất
Hợi
Hợi
26
13/9
Bính
Tý
Tý
27
14/9
Đinh
Sửu
Sửu
28
15/9
Mậu
Dần
Dần
29
16/9
Kỷ
Mão
Mão
30
17/9
Canh
Thìn
Thìn
31
18/9
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1317
Tháng 01/1317Tháng 02/1317Tháng 03/1317Tháng 04/1317Tháng 05/1317Tháng 06/1317Tháng 07/1317Tháng 08/1317Tháng 09/1317Tháng 10/1317Tháng 11/1317Tháng 12/1317
