CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/1
Kỷ
Dậu
Dậu
2
12/1
Canh
Tuất
Tuất
3
13/1
Tân
Hợi
Hợi
4
14/1
Nhâm
Tý
Tý
5
15/1
Quý
Sửu
Sửu
6
16/1
Giáp
Dần
Dần
7
17/1
Ất
Mão
Mão
8
18/1
Bính
Thìn
Thìn
9
19/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
20/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
21/1
Kỷ
Mùi
Mùi
12
22/1
Canh
Thân
Thân
13
23/1
Tân
Dậu
Dậu
14
24/1
Nhâm
Tuất
Tuất
15
25/1
Quý
Hợi
Hợi
16
26/1
Giáp
Tý
Tý
17
27/1
Ất
Sửu
Sửu
18
28/1
Bính
Dần
Dần
19
29/1
Đinh
Mão
Mão
20
1/2
Mậu
Thìn
Thìn
21
2/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
3/2
Canh
Ngọ
Ngọ
23
4/2
Tân
Mùi
Mùi
24
5/2
Nhâm
Thân
Thân
25
6/2
Quý
Dậu
Dậu
26
7/2
Giáp
Tuất
Tuất
27
8/2
Ất
Hợi
Hợi
28
9/2
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1317
Tháng 01/1317Tháng 02/1317Tháng 03/1317Tháng 04/1317Tháng 05/1317Tháng 06/1317Tháng 07/1317Tháng 08/1317Tháng 09/1317Tháng 10/1317Tháng 11/1317Tháng 12/1317
