CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/9
Bính
Thìn
Thìn
2
25/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
26/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
27/9
Kỷ
Mùi
Mùi
5
28/9
Canh
Thân
Thân
6
29/9
Tân
Dậu
Dậu
7
30/9
Nhâm
Tuất
Tuất
8
1/10
Quý
Hợi
Hợi
9
2/10
Giáp
Tý
Tý
10
3/10
Ất
Sửu
Sửu
11
4/10
Bính
Dần
Dần
12
5/10
Đinh
Mão
Mão
13
6/10
Mậu
Thìn
Thìn
14
7/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
8/10
Canh
Ngọ
Ngọ
16
9/10
Tân
Mùi
Mùi
17
10/10
Nhâm
Thân
Thân
18
11/10
Quý
Dậu
Dậu
19
12/10
Giáp
Tuất
Tuất
20
13/10
Ất
Hợi
Hợi
21
14/10
Bính
Tý
Tý
22
15/10
Đinh
Sửu
Sửu
23
16/10
Mậu
Dần
Dần
24
17/10
Kỷ
Mão
Mão
25
18/10
Canh
Thìn
Thìn
26
19/10
Tân
Tỵ
Tỵ
27
20/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
21/10
Quý
Mùi
Mùi
29
22/10
Giáp
Thân
Thân
30
23/10
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1312
Tháng 01/1312Tháng 02/1312Tháng 03/1312Tháng 04/1312Tháng 05/1312Tháng 06/1312Tháng 07/1312Tháng 08/1312Tháng 09/1312Tháng 10/1312Tháng 11/1312Tháng 12/1312
