CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Nhâm
Tý
Tý
2
17/3
Quý
Sửu
Sửu
3
18/3
Giáp
Dần
Dần
4
19/3
Ất
Mão
Mão
5
20/3
Bính
Thìn
Thìn
6
21/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
22/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
23/3
Kỷ
Mùi
Mùi
9
24/3
Canh
Thân
Thân
10
25/3
Tân
Dậu
Dậu
11
26/3
Nhâm
Tuất
Tuất
12
27/3
Quý
Hợi
Hợi
13
28/3
Giáp
Tý
Tý
14
29/3
Ất
Sửu
Sửu
15
1/4
Bính
Dần
Dần
16
2/4
Đinh
Mão
Mão
17
3/4
Mậu
Thìn
Thìn
18
4/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
5/4
Canh
Ngọ
Ngọ
20
6/4
Tân
Mùi
Mùi
21
7/4
Nhâm
Thân
Thân
22
8/4
Quý
Dậu
Dậu
23
9/4
Giáp
Tuất
Tuất
24
10/4
Ất
Hợi
Hợi
25
11/4
Bính
Tý
Tý
26
12/4
Đinh
Sửu
Sửu
27
13/4
Mậu
Dần
Dần
28
14/4
Kỷ
Mão
Mão
29
15/4
Canh
Thìn
Thìn
30
16/4
Tân
Tỵ
Tỵ
31
17/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1312
Tháng 01/1312Tháng 02/1312Tháng 03/1312Tháng 04/1312Tháng 05/1312Tháng 06/1312Tháng 07/1312Tháng 08/1312Tháng 09/1312Tháng 10/1312Tháng 11/1312Tháng 12/1312
