CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/3
Bính
Thân
Thân
2
14/3
Đinh
Dậu
Dậu
3
15/3
Mậu
Tuất
Tuất
4
16/3
Kỷ
Hợi
Hợi
5
17/3
Canh
Tý
Tý
6
18/3
Tân
Sửu
Sửu
7
19/3
Nhâm
Dần
Dần
8
20/3
Quý
Mão
Mão
9
21/3
Giáp
Thìn
Thìn
10
22/3
Ất
Tỵ
Tỵ
11
23/3
Bính
Ngọ
Ngọ
12
24/3
Đinh
Mùi
Mùi
13
25/3
Mậu
Thân
Thân
14
26/3
Kỷ
Dậu
Dậu
15
27/3
Canh
Tuất
Tuất
16
28/3
Tân
Hợi
Hợi
17
29/3
Nhâm
Tý
Tý
18
1/4
Quý
Sửu
Sửu
19
2/4
Giáp
Dần
Dần
20
3/4
Ất
Mão
Mão
21
4/4
Bính
Thìn
Thìn
22
5/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
6/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
7/4
Kỷ
Mùi
Mùi
25
8/4
Canh
Thân
Thân
26
9/4
Tân
Dậu
Dậu
27
10/4
Nhâm
Tuất
Tuất
28
11/4
Quý
Hợi
Hợi
29
12/4
Giáp
Tý
Tý
30
13/4
Ất
Sửu
Sửu
31
14/4
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1309
Tháng 01/1309Tháng 02/1309Tháng 03/1309Tháng 04/1309Tháng 05/1309Tháng 06/1309Tháng 07/1309Tháng 08/1309Tháng 09/1309Tháng 10/1309Tháng 11/1309Tháng 12/1309
