CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/12
Bính
Thân
Thân
2
12/12
Đinh
Dậu
Dậu
3
13/12
Mậu
Tuất
Tuất
4
14/12
Kỷ
Hợi
Hợi
5
15/12
Canh
Tý
Tý
6
16/12
Tân
Sửu
Sửu
7
17/12
Nhâm
Dần
Dần
8
18/12
Quý
Mão
Mão
9
19/12
Giáp
Thìn
Thìn
10
20/12
Ất
Tỵ
Tỵ
11
21/12
Bính
Ngọ
Ngọ
12
22/12
Đinh
Mùi
Mùi
13
23/12
Mậu
Thân
Thân
14
24/12
Kỷ
Dậu
Dậu
15
25/12
Canh
Tuất
Tuất
16
26/12
Tân
Hợi
Hợi
17
27/12
Nhâm
Tý
Tý
18
28/12
Quý
Sửu
Sửu
19
29/12
Giáp
Dần
Dần
20
1/0
Ất
Mão
Mão
21
2/0
Bính
Thìn
Thìn
22
3/0
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
4/0
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
5/0
Kỷ
Mùi
Mùi
25
6/0
Canh
Thân
Thân
26
7/0
Tân
Dậu
Dậu
27
8/0
Nhâm
Tuất
Tuất
28
9/0
Quý
Hợi
Hợi
29
10/0
Giáp
Tý
Tý
30
11/0
Ất
Sửu
Sửu
31
12/0
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1309
Tháng 01/1309Tháng 02/1309Tháng 03/1309Tháng 04/1309Tháng 05/1309Tháng 06/1309Tháng 07/1309Tháng 08/1309Tháng 09/1309Tháng 10/1309Tháng 11/1309Tháng 12/1309
