CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/7
Đinh
Mùi
Mùi
2
4/7
Mậu
Thân
Thân
3
5/7
Kỷ
Dậu
Dậu
4
6/7
Canh
Tuất
Tuất
5
7/7
Tân
Hợi
Hợi
6
8/7
Nhâm
Tý
Tý
7
9/7
Quý
Sửu
Sửu
8
10/7
Giáp
Dần
Dần
9
11/7
Ất
Mão
Mão
10
12/7
Bính
Thìn
Thìn
11
13/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
12
14/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
13
15/7
Kỷ
Mùi
Mùi
14
16/7
Canh
Thân
Thân
15
17/7
Tân
Dậu
Dậu
16
18/7
Nhâm
Tuất
Tuất
17
19/7
Quý
Hợi
Hợi
18
20/7
Giáp
Tý
Tý
19
21/7
Ất
Sửu
Sửu
20
22/7
Bính
Dần
Dần
21
23/7
Đinh
Mão
Mão
22
24/7
Mậu
Thìn
Thìn
23
25/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
24
26/7
Canh
Ngọ
Ngọ
25
27/7
Tân
Mùi
Mùi
26
28/7
Nhâm
Thân
Thân
27
29/7
Quý
Dậu
Dậu
28
30/7
Giáp
Tuất
Tuất
29
1/8
Ất
Hợi
Hợi
30
2/8
Bính
Tý
Tý
31
3/8
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1305
Tháng 01/1305Tháng 02/1305Tháng 03/1305Tháng 04/1305Tháng 05/1305Tháng 06/1305Tháng 07/1305Tháng 08/1305Tháng 09/1305Tháng 10/1305Tháng 11/1305Tháng 12/1305
