CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/5
Bính
Ngọ
Ngọ
2
2/5
Đinh
Mùi
Mùi
3
3/5
Mậu
Thân
Thân
4
4/5
Kỷ
Dậu
Dậu
5
5/5
Canh
Tuất
Tuất
6
6/5
Tân
Hợi
Hợi
7
7/5
Nhâm
Tý
Tý
8
8/5
Quý
Sửu
Sửu
9
9/5
Giáp
Dần
Dần
10
10/5
Ất
Mão
Mão
11
11/5
Bính
Thìn
Thìn
12
12/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
13/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
14/5
Kỷ
Mùi
Mùi
15
15/5
Canh
Thân
Thân
16
16/5
Tân
Dậu
Dậu
17
17/5
Nhâm
Tuất
Tuất
18
18/5
Quý
Hợi
Hợi
19
19/5
Giáp
Tý
Tý
20
20/5
Ất
Sửu
Sửu
21
21/5
Bính
Dần
Dần
22
22/5
Đinh
Mão
Mão
23
23/5
Mậu
Thìn
Thìn
24
24/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
25/5
Canh
Ngọ
Ngọ
26
26/5
Tân
Mùi
Mùi
27
27/5
Nhâm
Thân
Thân
28
28/5
Quý
Dậu
Dậu
29
29/5
Giáp
Tuất
Tuất
30
30/5
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1305
Tháng 01/1305Tháng 02/1305Tháng 03/1305Tháng 04/1305Tháng 05/1305Tháng 06/1305Tháng 07/1305Tháng 08/1305Tháng 09/1305Tháng 10/1305Tháng 11/1305Tháng 12/1305
