CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/6
Tân
Dậu
Dậu
2
25/6
Nhâm
Tuất
Tuất
3
26/6
Quý
Hợi
Hợi
4
27/6
Giáp
Tý
Tý
5
28/6
Ất
Sửu
Sửu
6
29/6
Bính
Dần
Dần
7
1/7
Đinh
Mão
Mão
8
2/7
Mậu
Thìn
Thìn
9
3/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
4/7
Canh
Ngọ
Ngọ
11
5/7
Tân
Mùi
Mùi
12
6/7
Nhâm
Thân
Thân
13
7/7
Quý
Dậu
Dậu
14
8/7
Giáp
Tuất
Tuất
15
9/7
Ất
Hợi
Hợi
16
10/7
Bính
Tý
Tý
17
11/7
Đinh
Sửu
Sửu
18
12/7
Mậu
Dần
Dần
19
13/7
Kỷ
Mão
Mão
20
14/7
Canh
Thìn
Thìn
21
15/7
Tân
Tỵ
Tỵ
22
16/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
17/7
Quý
Mùi
Mùi
24
18/7
Giáp
Thân
Thân
25
19/7
Ất
Dậu
Dậu
26
20/7
Bính
Tuất
Tuất
27
21/7
Đinh
Hợi
Hợi
28
22/7
Mậu
Tý
Tý
29
23/7
Kỷ
Sửu
Sửu
30
24/7
Canh
Dần
Dần
31
25/7
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1296
Tháng 01/1296Tháng 02/1296Tháng 03/1296Tháng 04/1296Tháng 05/1296Tháng 06/1296Tháng 07/1296Tháng 08/1296Tháng 09/1296Tháng 10/1296Tháng 11/1296Tháng 12/1296
