CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/4
Canh
Thân
Thân
2
23/4
Tân
Dậu
Dậu
3
24/4
Nhâm
Tuất
Tuất
4
25/4
Quý
Hợi
Hợi
5
26/4
Giáp
Tý
Tý
6
27/4
Ất
Sửu
Sửu
7
28/4
Bính
Dần
Dần
8
29/4
Đinh
Mão
Mão
9
1/5
Mậu
Thìn
Thìn
10
2/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
3/5
Canh
Ngọ
Ngọ
12
4/5
Tân
Mùi
Mùi
13
5/5
Nhâm
Thân
Thân
14
6/5
Quý
Dậu
Dậu
15
7/5
Giáp
Tuất
Tuất
16
8/5
Ất
Hợi
Hợi
17
9/5
Bính
Tý
Tý
18
10/5
Đinh
Sửu
Sửu
19
11/5
Mậu
Dần
Dần
20
12/5
Kỷ
Mão
Mão
21
13/5
Canh
Thìn
Thìn
22
14/5
Tân
Tỵ
Tỵ
23
15/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
16/5
Quý
Mùi
Mùi
25
17/5
Giáp
Thân
Thân
26
18/5
Ất
Dậu
Dậu
27
19/5
Bính
Tuất
Tuất
28
20/5
Đinh
Hợi
Hợi
29
21/5
Mậu
Tý
Tý
30
22/5
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1296
Tháng 01/1296Tháng 02/1296Tháng 03/1296Tháng 04/1296Tháng 05/1296Tháng 06/1296Tháng 07/1296Tháng 08/1296Tháng 09/1296Tháng 10/1296Tháng 11/1296Tháng 12/1296
