CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/8
Tân
Mùi
Mùi
2
13/8
Nhâm
Thân
Thân
3
14/8
Quý
Dậu
Dậu
4
15/8
Giáp
Tuất
Tuất
5
16/8
Ất
Hợi
Hợi
6
17/8
Bính
Tý
Tý
7
18/8
Đinh
Sửu
Sửu
8
19/8
Mậu
Dần
Dần
9
20/8
Kỷ
Mão
Mão
10
21/8
Canh
Thìn
Thìn
11
22/8
Tân
Tỵ
Tỵ
12
23/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
24/8
Quý
Mùi
Mùi
14
25/8
Giáp
Thân
Thân
15
26/8
Ất
Dậu
Dậu
16
27/8
Bính
Tuất
Tuất
17
28/8
Đinh
Hợi
Hợi
18
29/8
Mậu
Tý
Tý
19
1/8
Kỷ
Sửu
Sửu
20
2/8
Canh
Dần
Dần
21
3/8
Tân
Mão
Mão
22
4/8
Nhâm
Thìn
Thìn
23
5/8
Quý
Tỵ
Tỵ
24
6/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
7/8
Ất
Mùi
Mùi
26
8/8
Bính
Thân
Thân
27
9/8
Đinh
Dậu
Dậu
28
10/8
Mậu
Tuất
Tuất
29
11/8
Kỷ
Hợi
Hợi
30
12/8
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1292
Tháng 01/1292Tháng 02/1292Tháng 03/1292Tháng 04/1292Tháng 05/1292Tháng 06/1292Tháng 07/1292Tháng 08/1292Tháng 09/1292Tháng 10/1292Tháng 11/1292Tháng 12/1292
