CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/7
Canh
Tý
Tý
2
11/7
Tân
Sửu
Sửu
3
12/7
Nhâm
Dần
Dần
4
13/7
Quý
Mão
Mão
5
14/7
Giáp
Thìn
Thìn
6
15/7
Ất
Tỵ
Tỵ
7
16/7
Bính
Ngọ
Ngọ
8
17/7
Đinh
Mùi
Mùi
9
18/7
Mậu
Thân
Thân
10
19/7
Kỷ
Dậu
Dậu
11
20/7
Canh
Tuất
Tuất
12
21/7
Tân
Hợi
Hợi
13
22/7
Nhâm
Tý
Tý
14
23/7
Quý
Sửu
Sửu
15
24/7
Giáp
Dần
Dần
16
25/7
Ất
Mão
Mão
17
26/7
Bính
Thìn
Thìn
18
27/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
28/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
29/7
Kỷ
Mùi
Mùi
21
1/8
Canh
Thân
Thân
22
2/8
Tân
Dậu
Dậu
23
3/8
Nhâm
Tuất
Tuất
24
4/8
Quý
Hợi
Hợi
25
5/8
Giáp
Tý
Tý
26
6/8
Ất
Sửu
Sửu
27
7/8
Bính
Dần
Dần
28
8/8
Đinh
Mão
Mão
29
9/8
Mậu
Thìn
Thìn
30
10/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
11/8
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1292
Tháng 01/1292Tháng 02/1292Tháng 03/1292Tháng 04/1292Tháng 05/1292Tháng 06/1292Tháng 07/1292Tháng 08/1292Tháng 09/1292Tháng 10/1292Tháng 11/1292Tháng 12/1292
