CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/7
Mậu
Dần
Dần
2
22/7
Kỷ
Mão
Mão
3
23/7
Canh
Thìn
Thìn
4
24/7
Tân
Tỵ
Tỵ
5
25/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
26/7
Quý
Mùi
Mùi
7
27/7
Giáp
Thân
Thân
8
28/7
Ất
Dậu
Dậu
9
29/7
Bính
Tuất
Tuất
10
1/8
Đinh
Hợi
Hợi
11
2/8
Mậu
Tý
Tý
12
3/8
Kỷ
Sửu
Sửu
13
4/8
Canh
Dần
Dần
14
5/8
Tân
Mão
Mão
15
6/8
Nhâm
Thìn
Thìn
16
7/8
Quý
Tỵ
Tỵ
17
8/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
9/8
Ất
Mùi
Mùi
19
10/8
Bính
Thân
Thân
20
11/8
Đinh
Dậu
Dậu
21
12/8
Mậu
Tuất
Tuất
22
13/8
Kỷ
Hợi
Hợi
23
14/8
Canh
Tý
Tý
24
15/8
Tân
Sửu
Sửu
25
16/8
Nhâm
Dần
Dần
26
17/8
Quý
Mão
Mão
27
18/8
Giáp
Thìn
Thìn
28
19/8
Ất
Tỵ
Tỵ
29
20/8
Bính
Ngọ
Ngọ
30
21/8
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1282
Tháng 01/1282Tháng 02/1282Tháng 03/1282Tháng 04/1282Tháng 05/1282Tháng 06/1282Tháng 07/1282Tháng 08/1282Tháng 09/1282Tháng 10/1282Tháng 11/1282Tháng 12/1282
