CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/2
Ất
Tỵ
Tỵ
2
16/2
Bính
Ngọ
Ngọ
3
17/2
Đinh
Mùi
Mùi
4
18/2
Mậu
Thân
Thân
5
19/2
Kỷ
Dậu
Dậu
6
20/2
Canh
Tuất
Tuất
7
21/2
Tân
Hợi
Hợi
8
22/2
Nhâm
Tý
Tý
9
23/2
Quý
Sửu
Sửu
10
24/2
Giáp
Dần
Dần
11
25/2
Ất
Mão
Mão
12
26/2
Bính
Thìn
Thìn
13
27/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
28/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
29/2
Kỷ
Mùi
Mùi
16
30/2
Canh
Thân
Thân
17
1/3
Tân
Dậu
Dậu
18
2/3
Nhâm
Tuất
Tuất
19
3/3
Quý
Hợi
Hợi
20
4/3
Giáp
Tý
Tý
21
5/3
Ất
Sửu
Sửu
22
6/3
Bính
Dần
Dần
23
7/3
Đinh
Mão
Mão
24
8/3
Mậu
Thìn
Thìn
25
9/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
10/3
Canh
Ngọ
Ngọ
27
11/3
Tân
Mùi
Mùi
28
12/3
Nhâm
Thân
Thân
29
13/3
Quý
Dậu
Dậu
30
14/3
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1282
Tháng 01/1282Tháng 02/1282Tháng 03/1282Tháng 04/1282Tháng 05/1282Tháng 06/1282Tháng 07/1282Tháng 08/1282Tháng 09/1282Tháng 10/1282Tháng 11/1282Tháng 12/1282
