CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/8
Mậu
Dần
Dần
2
29/8
Kỷ
Mão
Mão
3
1/9
Canh
Thìn
Thìn
4
2/9
Tân
Tỵ
Tỵ
5
3/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
4/9
Quý
Mùi
Mùi
7
5/9
Giáp
Thân
Thân
8
6/9
Ất
Dậu
Dậu
9
7/9
Bính
Tuất
Tuất
10
8/9
Đinh
Hợi
Hợi
11
9/9
Mậu
Tý
Tý
12
10/9
Kỷ
Sửu
Sửu
13
11/9
Canh
Dần
Dần
14
12/9
Tân
Mão
Mão
15
13/9
Nhâm
Thìn
Thìn
16
14/9
Quý
Tỵ
Tỵ
17
15/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
16/9
Ất
Mùi
Mùi
19
17/9
Bính
Thân
Thân
20
18/9
Đinh
Dậu
Dậu
21
19/9
Mậu
Tuất
Tuất
22
20/9
Kỷ
Hợi
Hợi
23
21/9
Canh
Tý
Tý
24
22/9
Tân
Sửu
Sửu
25
23/9
Nhâm
Dần
Dần
26
24/9
Quý
Mão
Mão
27
25/9
Giáp
Thìn
Thìn
28
26/9
Ất
Tỵ
Tỵ
29
27/9
Bính
Ngọ
Ngọ
30
28/9
Đinh
Mùi
Mùi
31
29/9
Mậu
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1242
Tháng 01/1242Tháng 02/1242Tháng 03/1242Tháng 04/1242Tháng 05/1242Tháng 06/1242Tháng 07/1242Tháng 08/1242Tháng 09/1242Tháng 10/1242Tháng 11/1242Tháng 12/1242
