CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/12
Bính
Tý
Tý
2
24/12
Đinh
Sửu
Sửu
3
25/12
Mậu
Dần
Dần
4
26/12
Kỷ
Mão
Mão
5
27/12
Canh
Thìn
Thìn
6
28/12
Tân
Tỵ
Tỵ
7
29/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
1/1
Quý
Mùi
Mùi
9
2/1
Giáp
Thân
Thân
10
3/1
Ất
Dậu
Dậu
11
4/1
Bính
Tuất
Tuất
12
5/1
Đinh
Hợi
Hợi
13
6/1
Mậu
Tý
Tý
14
7/1
Kỷ
Sửu
Sửu
15
8/1
Canh
Dần
Dần
16
9/1
Tân
Mão
Mão
17
10/1
Nhâm
Thìn
Thìn
18
11/1
Quý
Tỵ
Tỵ
19
12/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
13/1
Ất
Mùi
Mùi
21
14/1
Bính
Thân
Thân
22
15/1
Đinh
Dậu
Dậu
23
16/1
Mậu
Tuất
Tuất
24
17/1
Kỷ
Hợi
Hợi
25
18/1
Canh
Tý
Tý
26
19/1
Tân
Sửu
Sửu
27
20/1
Nhâm
Dần
Dần
28
21/1
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1242
Tháng 01/1242Tháng 02/1242Tháng 03/1242Tháng 04/1242Tháng 05/1242Tháng 06/1242Tháng 07/1242Tháng 08/1242Tháng 09/1242Tháng 10/1242Tháng 11/1242Tháng 12/1242
