CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/10
Bính
Dần
Dần
2
27/10
Đinh
Mão
Mão
3
28/10
Mậu
Thìn
Thìn
4
29/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
1/11
Canh
Ngọ
Ngọ
6
2/11
Tân
Mùi
Mùi
7
3/11
Nhâm
Thân
Thân
8
4/11
Quý
Dậu
Dậu
9
5/11
Giáp
Tuất
Tuất
10
6/11
Ất
Hợi
Hợi
11
7/11
Bính
Tý
Tý
12
8/11
Đinh
Sửu
Sửu
13
9/11
Mậu
Dần
Dần
14
10/11
Kỷ
Mão
Mão
15
11/11
Canh
Thìn
Thìn
16
12/11
Tân
Tỵ
Tỵ
17
13/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
14/11
Quý
Mùi
Mùi
19
15/11
Giáp
Thân
Thân
20
16/11
Ất
Dậu
Dậu
21
17/11
Bính
Tuất
Tuất
22
18/11
Đinh
Hợi
Hợi
23
19/11
Mậu
Tý
Tý
24
20/11
Kỷ
Sửu
Sửu
25
21/11
Canh
Dần
Dần
26
22/11
Tân
Mão
Mão
27
23/11
Nhâm
Thìn
Thìn
28
24/11
Quý
Tỵ
Tỵ
29
25/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
26/11
Ất
Mùi
Mùi
31
27/11
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1228
Tháng 01/1228Tháng 02/1228Tháng 03/1228Tháng 04/1228Tháng 05/1228Tháng 06/1228Tháng 07/1228Tháng 08/1228Tháng 09/1228Tháng 10/1228Tháng 11/1228Tháng 12/1228
