CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/12
Nhâm
Tuất
Tuất
2
18/12
Quý
Hợi
Hợi
3
19/12
Giáp
Tý
Tý
4
20/12
Ất
Sửu
Sửu
5
21/12
Bính
Dần
Dần
6
22/12
Đinh
Mão
Mão
7
23/12
Mậu
Thìn
Thìn
8
24/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
25/12
Canh
Ngọ
Ngọ
10
26/12
Tân
Mùi
Mùi
11
27/12
Nhâm
Thân
Thân
12
28/12
Quý
Dậu
Dậu
13
29/12
Giáp
Tuất
Tuất
14
1/1
Ất
Hợi
Hợi
15
2/1
Bính
Tý
Tý
16
3/1
Đinh
Sửu
Sửu
17
4/1
Mậu
Dần
Dần
18
5/1
Kỷ
Mão
Mão
19
6/1
Canh
Thìn
Thìn
20
7/1
Tân
Tỵ
Tỵ
21
8/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
9/1
Quý
Mùi
Mùi
23
10/1
Giáp
Thân
Thân
24
11/1
Ất
Dậu
Dậu
25
12/1
Bính
Tuất
Tuất
26
13/1
Đinh
Hợi
Hợi
27
14/1
Mậu
Tý
Tý
28
15/1
Kỷ
Sửu
Sửu
29
16/1
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1228
Tháng 01/1228Tháng 02/1228Tháng 03/1228Tháng 04/1228Tháng 05/1228Tháng 06/1228Tháng 07/1228Tháng 08/1228Tháng 09/1228Tháng 10/1228Tháng 11/1228Tháng 12/1228
