CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/8
Quý
Mùi
Mùi
2
28/8
Giáp
Thân
Thân
3
29/8
Ất
Dậu
Dậu
4
30/8
Bính
Tuất
Tuất
5
1/9
Đinh
Hợi
Hợi
6
2/9
Mậu
Tý
Tý
7
3/9
Kỷ
Sửu
Sửu
8
4/9
Canh
Dần
Dần
9
5/9
Tân
Mão
Mão
10
6/9
Nhâm
Thìn
Thìn
11
7/9
Quý
Tỵ
Tỵ
12
8/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
9/9
Ất
Mùi
Mùi
14
10/9
Bính
Thân
Thân
15
11/9
Đinh
Dậu
Dậu
16
12/9
Mậu
Tuất
Tuất
17
13/9
Kỷ
Hợi
Hợi
18
14/9
Canh
Tý
Tý
19
15/9
Tân
Sửu
Sửu
20
16/9
Nhâm
Dần
Dần
21
17/9
Quý
Mão
Mão
22
18/9
Giáp
Thìn
Thìn
23
19/9
Ất
Tỵ
Tỵ
24
20/9
Bính
Ngọ
Ngọ
25
21/9
Đinh
Mùi
Mùi
26
22/9
Mậu
Thân
Thân
27
23/9
Kỷ
Dậu
Dậu
28
24/9
Canh
Tuất
Tuất
29
25/9
Tân
Hợi
Hợi
30
26/9
Nhâm
Tý
Tý
31
27/9
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1220
Tháng 01/1220Tháng 02/1220Tháng 03/1220Tháng 04/1220Tháng 05/1220Tháng 06/1220Tháng 07/1220Tháng 08/1220Tháng 09/1220Tháng 10/1220Tháng 11/1220Tháng 12/1220
