CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Canh
Tuất
Tuất
2
21/3
Tân
Hợi
Hợi
3
22/3
Nhâm
Tý
Tý
4
23/3
Quý
Sửu
Sửu
5
24/3
Giáp
Dần
Dần
6
25/3
Ất
Mão
Mão
7
26/3
Bính
Thìn
Thìn
8
27/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
28/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
29/3
Kỷ
Mùi
Mùi
11
1/4
Canh
Thân
Thân
12
2/4
Tân
Dậu
Dậu
13
3/4
Nhâm
Tuất
Tuất
14
4/4
Quý
Hợi
Hợi
15
5/4
Giáp
Tý
Tý
16
6/4
Ất
Sửu
Sửu
17
7/4
Bính
Dần
Dần
18
8/4
Đinh
Mão
Mão
19
9/4
Mậu
Thìn
Thìn
20
10/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
11/4
Canh
Ngọ
Ngọ
22
12/4
Tân
Mùi
Mùi
23
13/4
Nhâm
Thân
Thân
24
14/4
Quý
Dậu
Dậu
25
15/4
Giáp
Tuất
Tuất
26
16/4
Ất
Hợi
Hợi
27
17/4
Bính
Tý
Tý
28
18/4
Đinh
Sửu
Sửu
29
19/4
Mậu
Dần
Dần
30
20/4
Kỷ
Mão
Mão
31
21/4
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1220
Tháng 01/1220Tháng 02/1220Tháng 03/1220Tháng 04/1220Tháng 05/1220Tháng 06/1220Tháng 07/1220Tháng 08/1220Tháng 09/1220Tháng 10/1220Tháng 11/1220Tháng 12/1220
