CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/6
Tân
Mùi
Mùi
2
18/6
Nhâm
Thân
Thân
3
19/6
Quý
Dậu
Dậu
4
20/6
Giáp
Tuất
Tuất
5
21/6
Ất
Hợi
Hợi
6
22/6
Bính
Tý
Tý
7
23/6
Đinh
Sửu
Sửu
8
24/6
Mậu
Dần
Dần
9
25/6
Kỷ
Mão
Mão
10
26/6
Canh
Thìn
Thìn
11
27/6
Tân
Tỵ
Tỵ
12
28/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
29/6
Quý
Mùi
Mùi
14
1/7
Giáp
Thân
Thân
15
2/7
Ất
Dậu
Dậu
16
3/7
Bính
Tuất
Tuất
17
4/7
Đinh
Hợi
Hợi
18
5/7
Mậu
Tý
Tý
19
6/7
Kỷ
Sửu
Sửu
20
7/7
Canh
Dần
Dần
21
8/7
Tân
Mão
Mão
22
9/7
Nhâm
Thìn
Thìn
23
10/7
Quý
Tỵ
Tỵ
24
11/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
12/7
Ất
Mùi
Mùi
26
13/7
Bính
Thân
Thân
27
14/7
Đinh
Dậu
Dậu
28
15/7
Mậu
Tuất
Tuất
29
16/7
Kỷ
Hợi
Hợi
30
17/7
Canh
Tý
Tý
31
18/7
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1138
Tháng 01/1138Tháng 02/1138Tháng 03/1138Tháng 04/1138Tháng 05/1138Tháng 06/1138Tháng 07/1138Tháng 08/1138Tháng 09/1138Tháng 10/1138Tháng 11/1138Tháng 12/1138
