CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Kỷ
Hợi
Hợi
2
15/3
Canh
Tý
Tý
3
16/3
Tân
Sửu
Sửu
4
17/3
Nhâm
Dần
Dần
5
18/3
Quý
Mão
Mão
6
19/3
Giáp
Thìn
Thìn
7
20/3
Ất
Tỵ
Tỵ
8
21/3
Bính
Ngọ
Ngọ
9
22/3
Đinh
Mùi
Mùi
10
23/3
Mậu
Thân
Thân
11
24/3
Kỷ
Dậu
Dậu
12
25/3
Canh
Tuất
Tuất
13
26/3
Tân
Hợi
Hợi
14
27/3
Nhâm
Tý
Tý
15
28/3
Quý
Sửu
Sửu
16
29/3
Giáp
Dần
Dần
17
30/3
Ất
Mão
Mão
18
1/4
Bính
Thìn
Thìn
19
2/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
3/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
4/4
Kỷ
Mùi
Mùi
22
5/4
Canh
Thân
Thân
23
6/4
Tân
Dậu
Dậu
24
7/4
Nhâm
Tuất
Tuất
25
8/4
Quý
Hợi
Hợi
26
9/4
Giáp
Tý
Tý
27
10/4
Ất
Sửu
Sửu
28
11/4
Bính
Dần
Dần
29
12/4
Đinh
Mão
Mão
30
13/4
Mậu
Thìn
Thìn
31
14/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1138
Tháng 01/1138Tháng 02/1138Tháng 03/1138Tháng 04/1138Tháng 05/1138Tháng 06/1138Tháng 07/1138Tháng 08/1138Tháng 09/1138Tháng 10/1138Tháng 11/1138Tháng 12/1138
