CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/8
Tân
Sửu
Sửu
2
15/8
Nhâm
Dần
Dần
3
16/8
Quý
Mão
Mão
4
17/8
Giáp
Thìn
Thìn
5
18/8
Ất
Tỵ
Tỵ
6
19/8
Bính
Ngọ
Ngọ
7
20/8
Đinh
Mùi
Mùi
8
21/8
Mậu
Thân
Thân
9
22/8
Kỷ
Dậu
Dậu
10
23/8
Canh
Tuất
Tuất
11
24/8
Tân
Hợi
Hợi
12
25/8
Nhâm
Tý
Tý
13
26/8
Quý
Sửu
Sửu
14
27/8
Giáp
Dần
Dần
15
28/8
Ất
Mão
Mão
16
29/8
Bính
Thìn
Thìn
17
30/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
1/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
2/9
Kỷ
Mùi
Mùi
20
3/9
Canh
Thân
Thân
21
4/9
Tân
Dậu
Dậu
22
5/9
Nhâm
Tuất
Tuất
23
6/9
Quý
Hợi
Hợi
24
7/9
Giáp
Tý
Tý
25
8/9
Ất
Sửu
Sửu
26
9/9
Bính
Dần
Dần
27
10/9
Đinh
Mão
Mão
28
11/9
Mậu
Thìn
Thìn
29
12/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
13/9
Canh
Ngọ
Ngọ
31
14/9
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1132
Tháng 01/1132Tháng 02/1132Tháng 03/1132Tháng 04/1132Tháng 05/1132Tháng 06/1132Tháng 07/1132Tháng 08/1132Tháng 09/1132Tháng 10/1132Tháng 11/1132Tháng 12/1132
