CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/6
Canh
Tý
Tý
2
13/6
Tân
Sửu
Sửu
3
14/6
Nhâm
Dần
Dần
4
15/6
Quý
Mão
Mão
5
16/6
Giáp
Thìn
Thìn
6
17/6
Ất
Tỵ
Tỵ
7
18/6
Bính
Ngọ
Ngọ
8
19/6
Đinh
Mùi
Mùi
9
20/6
Mậu
Thân
Thân
10
21/6
Kỷ
Dậu
Dậu
11
22/6
Canh
Tuất
Tuất
12
23/6
Tân
Hợi
Hợi
13
24/6
Nhâm
Tý
Tý
14
25/6
Quý
Sửu
Sửu
15
26/6
Giáp
Dần
Dần
16
27/6
Ất
Mão
Mão
17
28/6
Bính
Thìn
Thìn
18
29/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
30/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
1/7
Kỷ
Mùi
Mùi
21
2/7
Canh
Thân
Thân
22
3/7
Tân
Dậu
Dậu
23
4/7
Nhâm
Tuất
Tuất
24
5/7
Quý
Hợi
Hợi
25
6/7
Giáp
Tý
Tý
26
7/7
Ất
Sửu
Sửu
27
8/7
Bính
Dần
Dần
28
9/7
Đinh
Mão
Mão
29
10/7
Mậu
Thìn
Thìn
30
11/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
12/7
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1132
Tháng 01/1132Tháng 02/1132Tháng 03/1132Tháng 04/1132Tháng 05/1132Tháng 06/1132Tháng 07/1132Tháng 08/1132Tháng 09/1132Tháng 10/1132Tháng 11/1132Tháng 12/1132
