CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/5
Bính
Dần
Dần
2
15/5
Đinh
Mão
Mão
3
16/5
Mậu
Thìn
Thìn
4
17/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
18/5
Canh
Ngọ
Ngọ
6
19/5
Tân
Mùi
Mùi
7
20/5
Nhâm
Thân
Thân
8
21/5
Quý
Dậu
Dậu
9
22/5
Giáp
Tuất
Tuất
10
23/5
Ất
Hợi
Hợi
11
24/5
Bính
Tý
Tý
12
25/5
Đinh
Sửu
Sửu
13
26/5
Mậu
Dần
Dần
14
27/5
Kỷ
Mão
Mão
15
28/5
Canh
Thìn
Thìn
16
29/5
Tân
Tỵ
Tỵ
17
30/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
1/6
Quý
Mùi
Mùi
19
2/6
Giáp
Thân
Thân
20
3/6
Ất
Dậu
Dậu
21
4/6
Bính
Tuất
Tuất
22
5/6
Đinh
Hợi
Hợi
23
6/6
Mậu
Tý
Tý
24
7/6
Kỷ
Sửu
Sửu
25
8/6
Canh
Dần
Dần
26
9/6
Tân
Mão
Mão
27
10/6
Nhâm
Thìn
Thìn
28
11/6
Quý
Tỵ
Tỵ
29
12/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
13/6
Ất
Mùi
Mùi
31
14/6
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1097
Tháng 01/1097Tháng 02/1097Tháng 03/1097Tháng 04/1097Tháng 05/1097Tháng 06/1097Tháng 07/1097Tháng 08/1097Tháng 09/1097Tháng 10/1097Tháng 11/1097Tháng 12/1097
