CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/4
Bính
Thân
Thân
2
14/4
Đinh
Dậu
Dậu
3
15/4
Mậu
Tuất
Tuất
4
16/4
Kỷ
Hợi
Hợi
5
17/4
Canh
Tý
Tý
6
18/4
Tân
Sửu
Sửu
7
19/4
Nhâm
Dần
Dần
8
20/4
Quý
Mão
Mão
9
21/4
Giáp
Thìn
Thìn
10
22/4
Ất
Tỵ
Tỵ
11
23/4
Bính
Ngọ
Ngọ
12
24/4
Đinh
Mùi
Mùi
13
25/4
Mậu
Thân
Thân
14
26/4
Kỷ
Dậu
Dậu
15
27/4
Canh
Tuất
Tuất
16
28/4
Tân
Hợi
Hợi
17
29/4
Nhâm
Tý
Tý
18
1/5
Quý
Sửu
Sửu
19
2/5
Giáp
Dần
Dần
20
3/5
Ất
Mão
Mão
21
4/5
Bính
Thìn
Thìn
22
5/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
6/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
7/5
Kỷ
Mùi
Mùi
25
8/5
Canh
Thân
Thân
26
9/5
Tân
Dậu
Dậu
27
10/5
Nhâm
Tuất
Tuất
28
11/5
Quý
Hợi
Hợi
29
12/5
Giáp
Tý
Tý
30
13/5
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1097
Tháng 01/1097Tháng 02/1097Tháng 03/1097Tháng 04/1097Tháng 05/1097Tháng 06/1097Tháng 07/1097Tháng 08/1097Tháng 09/1097Tháng 10/1097Tháng 11/1097Tháng 12/1097
