CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
19/1
Ất
Mùi
Mùi
3
20/1
Bính
Thân
Thân
4
21/1
Đinh
Dậu
Dậu
5
22/1
Mậu
Tuất
Tuất
6
23/1
Kỷ
Hợi
Hợi
7
24/1
Canh
Tý
Tý
8
25/1
Tân
Sửu
Sửu
9
26/1
Nhâm
Dần
Dần
10
27/1
Quý
Mão
Mão
11
28/1
Giáp
Thìn
Thìn
12
29/1
Ất
Tỵ
Tỵ
13
30/1
Bính
Ngọ
Ngọ
14
1/2
Đinh
Mùi
Mùi
15
2/2
Mậu
Thân
Thân
16
3/2
Kỷ
Dậu
Dậu
17
4/2
Canh
Tuất
Tuất
18
5/2
Tân
Hợi
Hợi
19
6/2
Nhâm
Tý
Tý
20
7/2
Quý
Sửu
Sửu
21
8/2
Giáp
Dần
Dần
22
9/2
Ất
Mão
Mão
23
10/2
Bính
Thìn
Thìn
24
11/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
12/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
13/2
Kỷ
Mùi
Mùi
27
14/2
Canh
Thân
Thân
28
15/2
Tân
Dậu
Dậu
29
16/2
Nhâm
Tuất
Tuất
30
17/2
Quý
Hợi
Hợi
31
18/2
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1057
Tháng 01/1057Tháng 02/1057Tháng 03/1057Tháng 04/1057Tháng 05/1057Tháng 06/1057Tháng 07/1057Tháng 08/1057Tháng 09/1057Tháng 10/1057Tháng 11/1057Tháng 12/1057
