CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/12
Bính
Dần
Dần
2
20/12
Đinh
Mão
Mão
3
21/12
Mậu
Thìn
Thìn
4
22/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
23/12
Canh
Ngọ
Ngọ
6
24/12
Tân
Mùi
Mùi
7
25/12
Nhâm
Thân
Thân
8
26/12
Quý
Dậu
Dậu
9
27/12
Giáp
Tuất
Tuất
10
28/12
Ất
Hợi
Hợi
11
29/12
Bính
Tý
Tý
12
1/1
Đinh
Sửu
Sửu
13
2/1
Mậu
Dần
Dần
14
3/1
Kỷ
Mão
Mão
15
4/1
Canh
Thìn
Thìn
16
5/1
Tân
Tỵ
Tỵ
17
6/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
7/1
Quý
Mùi
Mùi
19
8/1
Giáp
Thân
Thân
20
9/1
Ất
Dậu
Dậu
21
10/1
Bính
Tuất
Tuất
22
11/1
Đinh
Hợi
Hợi
23
12/1
Mậu
Tý
Tý
24
13/1
Kỷ
Sửu
Sửu
25
14/1
Canh
Dần
Dần
26
15/1
Tân
Mão
Mão
27
16/1
Nhâm
Thìn
Thìn
28
17/1
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1057
Tháng 01/1057Tháng 02/1057Tháng 03/1057Tháng 04/1057Tháng 05/1057Tháng 06/1057Tháng 07/1057Tháng 08/1057Tháng 09/1057Tháng 10/1057Tháng 11/1057Tháng 12/1057
