CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/8
Ất
Sửu
Sửu
2
14/8
Bính
Dần
Dần
3
15/8
Đinh
Mão
Mão
4
16/8
Mậu
Thìn
Thìn
5
17/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
18/8
Canh
Ngọ
Ngọ
7
19/8
Tân
Mùi
Mùi
8
20/8
Nhâm
Thân
Thân
9
21/8
Quý
Dậu
Dậu
10
22/8
Giáp
Tuất
Tuất
11
23/8
Ất
Hợi
Hợi
12
24/8
Bính
Tý
Tý
13
25/8
Đinh
Sửu
Sửu
14
26/8
Mậu
Dần
Dần
15
27/8
Kỷ
Mão
Mão
16
28/8
Canh
Thìn
Thìn
17
29/8
Tân
Tỵ
Tỵ
18
30/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
1/9
Quý
Mùi
Mùi
20
2/9
Giáp
Thân
Thân
21
3/9
Ất
Dậu
Dậu
22
4/9
Bính
Tuất
Tuất
23
5/9
Đinh
Hợi
Hợi
24
6/9
Mậu
Tý
Tý
25
7/9
Kỷ
Sửu
Sửu
26
8/9
Canh
Dần
Dần
27
9/9
Tân
Mão
Mão
28
10/9
Nhâm
Thìn
Thìn
29
11/9
Quý
Tỵ
Tỵ
30
12/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
31
13/9
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1045
Tháng 01/1045Tháng 02/1045Tháng 03/1045Tháng 04/1045Tháng 05/1045Tháng 06/1045Tháng 07/1045Tháng 08/1045Tháng 09/1045Tháng 10/1045Tháng 11/1045Tháng 12/1045
