CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/7
Ất
Mùi
Mùi
2
13/7
Bính
Thân
Thân
3
14/7
Đinh
Dậu
Dậu
4
15/7
Mậu
Tuất
Tuất
5
16/7
Kỷ
Hợi
Hợi
6
17/7
Canh
Tý
Tý
7
18/7
Tân
Sửu
Sửu
8
19/7
Nhâm
Dần
Dần
9
20/7
Quý
Mão
Mão
10
21/7
Giáp
Thìn
Thìn
11
22/7
Ất
Tỵ
Tỵ
12
23/7
Bính
Ngọ
Ngọ
13
24/7
Đinh
Mùi
Mùi
14
25/7
Mậu
Thân
Thân
15
26/7
Kỷ
Dậu
Dậu
16
27/7
Canh
Tuất
Tuất
17
28/7
Tân
Hợi
Hợi
18
29/7
Nhâm
Tý
Tý
19
1/8
Quý
Sửu
Sửu
20
2/8
Giáp
Dần
Dần
21
3/8
Ất
Mão
Mão
22
4/8
Bính
Thìn
Thìn
23
5/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
6/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
7/8
Kỷ
Mùi
Mùi
26
8/8
Canh
Thân
Thân
27
9/8
Tân
Dậu
Dậu
28
10/8
Nhâm
Tuất
Tuất
29
11/8
Quý
Hợi
Hợi
30
12/8
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1045
Tháng 01/1045Tháng 02/1045Tháng 03/1045Tháng 04/1045Tháng 05/1045Tháng 06/1045Tháng 07/1045Tháng 08/1045Tháng 09/1045Tháng 10/1045Tháng 11/1045Tháng 12/1045
