CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Quý
Dậu
Dậu
2
21/3
Giáp
Tuất
Tuất
3
22/3
Ất
Hợi
Hợi
4
23/3
Bính
Tý
Tý
5
24/3
Đinh
Sửu
Sửu
6
25/3
Mậu
Dần
Dần
7
26/3
Kỷ
Mão
Mão
8
27/3
Canh
Thìn
Thìn
9
28/3
Tân
Tỵ
Tỵ
10
29/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
1/4
Quý
Mùi
Mùi
12
2/4
Giáp
Thân
Thân
13
3/4
Ất
Dậu
Dậu
14
4/4
Bính
Tuất
Tuất
15
5/4
Đinh
Hợi
Hợi
16
6/4
Mậu
Tý
Tý
17
7/4
Kỷ
Sửu
Sửu
18
8/4
Canh
Dần
Dần
19
9/4
Tân
Mão
Mão
20
10/4
Nhâm
Thìn
Thìn
21
11/4
Quý
Tỵ
Tỵ
22
12/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
13/4
Ất
Mùi
Mùi
24
14/4
Bính
Thân
Thân
25
15/4
Đinh
Dậu
Dậu
26
16/4
Mậu
Tuất
Tuất
27
17/4
Kỷ
Hợi
Hợi
28
18/4
Canh
Tý
Tý
29
19/4
Tân
Sửu
Sửu
30
20/4
Nhâm
Dần
Dần
31
21/4
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1030
Tháng 01/1030Tháng 02/1030Tháng 03/1030Tháng 04/1030Tháng 05/1030Tháng 06/1030Tháng 07/1030Tháng 08/1030Tháng 09/1030Tháng 10/1030Tháng 11/1030Tháng 12/1030
