CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/12
Giáp
Thìn
Thìn
2
21/12
Ất
Tỵ
Tỵ
3
22/12
Bính
Ngọ
Ngọ
4
23/12
Đinh
Mùi
Mùi
5
24/12
Mậu
Thân
Thân
6
25/12
Kỷ
Dậu
Dậu
7
26/12
Canh
Tuất
Tuất
8
27/12
Tân
Hợi
Hợi
9
28/12
Nhâm
Tý
Tý
10
29/12
Quý
Sửu
Sửu
11
1/1
Giáp
Dần
Dần
12
2/1
Ất
Mão
Mão
13
3/1
Bính
Thìn
Thìn
14
4/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
5/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
6/1
Kỷ
Mùi
Mùi
17
7/1
Canh
Thân
Thân
18
8/1
Tân
Dậu
Dậu
19
9/1
Nhâm
Tuất
Tuất
20
10/1
Quý
Hợi
Hợi
21
11/1
Giáp
Tý
Tý
22
12/1
Ất
Sửu
Sửu
23
13/1
Bính
Dần
Dần
24
14/1
Đinh
Mão
Mão
25
15/1
Mậu
Thìn
Thìn
26
16/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
17/1
Canh
Ngọ
Ngọ
28
18/1
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1030
Tháng 01/1030Tháng 02/1030Tháng 03/1030Tháng 04/1030Tháng 05/1030Tháng 06/1030Tháng 07/1030Tháng 08/1030Tháng 09/1030Tháng 10/1030Tháng 11/1030Tháng 12/1030
